Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 同業
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

56A7, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Xem thêm:

trứu [ zhòu ]

7503, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái thành giếng, miệng giếng ; 2. chạm trổ hoa văn trên đá

Xem thêm:

noãn, noản [ nǎn ]

8D67, tổng 11 nét, bộ xích 赤 (+4 nét)

Nghĩa: thẹn đỏ mặt

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng