Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嚧

嚧

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+16 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 22183

UTF-8: E59AA7

UTF-32: 56A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Tiếng Hàn (Hangul): 로:N

Pinyin: lú

Tiếng Nhật: ロ

Tiếng Nhật (On): RO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại: lú

Tiếng Việt: lơ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vong, vô, vọng [ wàng ]

5984, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Nghĩa: 1. viển vông, xa vời ; 2. ngông, lung tung, ẩu, sằng bậy

Xem thêm:

lịch [ lì ]

76AA, tổng 20 nét, bộ bạch 白 (+15 nét)

Nghĩa: sáng sủa

Quảng Cáo

ram hà tĩnh