Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21525

UTF-8: E59095

UTF-32: 5415

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: surname; a musical note

Pinyin:

Tiếng Nhật (Kun): SEBONE

Tiếng Nhật (On): RYO RO

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ẩm [ ]

6DFE, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

thế [ shì ]

534B, tổng 6 nét, bộ nhất 一 (+5 nét), thập 十 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đời, trên đời ; 2. nối đời nhau ; 3. chỗ quen biết cũ

Xem thêm:

nãng [ nǎng ]

652E, tổng 25 nét, bộ thủ 手 (+22 nét)

Nghĩa: 1. đâm bằng dao ; 2. đẩy mạnh

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6