Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 吕

吕

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21525

UTF-8: E59095

UTF-32: 5415

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: surname; a musical note

Pinyin: lǚ

Tiếng Nhật (Kun): SEBONE

Tiếng Nhật (On): RYO RO

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại: lǚ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chấn, thiến, trấn, điền [ tián , tiàn , zhèn ]

7471, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: hoa tai, bông tai

Quảng Cáo

đậu phộng