Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 吡

吡

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21537

UTF-8: E590A1

UTF-32: 5421

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei2

Định nghĩa tiếng Anh: blame

Pinyin: bì,bǐ

Tiếng Nhật: ヒツ ビチ ヒ

Tiếng Nhật (Kun): SOSHIRU

Tiếng Nhật (On): HITSU BICHI HI

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại: bǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo - (早) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

chuyên [ tuán , tuó , zhuān ]

7816, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: gạch đã nung chín

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ