Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21546

UTF-8: E590AA

UTF-32: 542A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: move

Pinyin: é,huā

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): UGOKU KAERU KAWARU

Tiếng Nhật (On): GUU GE

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại: é

Tiếng Việt: hoé

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lưỡng, lượng [ liǎng ]

9B49, tổng 16 nét, bộ quỷ 鬼 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: võng lượng 魎,魉,蜽)

Xem thêm:

luật [ l , lù ]

5F8B, tổng 9 nét, bộ xích 彳 (+6 nét)

Nghĩa: quy tắc, luật

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng