Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+4 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 37033

UTF-8: E982A9

UTF-32: 90A9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fo2

Pinyin: huǒ

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: huǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

74BB, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 (+14 nét)

Xem thêm:

kiếp [ jié ]

52AB, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ăn cướp, ép buộc ; 2. tai hoạ ; 3. số kiếp

Xem thêm:

lịch [ ]

7930, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Quảng Cáo

hat oc cho