Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21571

UTF-8: E59183

UTF-32: 5443

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ak1

Định nghĩa tiếng Anh: belch; hiccup

Pinyin: ài,è,e

Tiếng Nhật: アク アイ

Tiếng Nhật (Kun): NAKU

Tiếng Nhật (On): AKU AI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: è

Tiếng Việt: nhách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đán [ dàn ]

65E6, tổng 5 nét, bộ nhật 日 (+1 nét)

Nghĩa: buổi sớm

Xem thêm:

khốt, thánh, vọng [ ]

741E, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Xem thêm:

ngô, ngộ [ wú , wù , yǔ ]

68A7, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: cây vông

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức