Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 呐

呐

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21584

UTF-8: E59190

UTF-32: 5450

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naap6

Định nghĩa tiếng Anh: raise voice, yell out loud, shout; stammer

Pinyin: nè,nà,na,nuò

Tiếng Nhật: トツ どもる

Tiếng Nhật (Kun): DOMORU

Tiếng Nhật (On): TOTSU DOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): NWUL YEL

Quan Thoại: nà

Tiếng Việt: nói

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhu [ rú ]

85B7, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: hương nhu 香薷)

Xem thêm:

火麻
hoả ma

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng