Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21584

UTF-8: E59190

UTF-32: 5450

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naap6

Định nghĩa tiếng Anh: raise voice, yell out loud, shout; stammer

Pinyin: ,,na,nuò

Tiếng Nhật: トツ どもる

Tiếng Nhật (Kun): DOMORU

Tiếng Nhật (On): TOTSU DOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): NWUL YEL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nói

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hài [ gāi , hái ]

9AB8, tổng 15 nét, bộ cốt 骨 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xương đùi ; 2. hình hài

Xem thêm:

cúc [ jū , jú , qū ]

97AB, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: 1. xét hỏi kỹ càng ; 2. khốn cùng

Quảng Cáo

kính quận 10