Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 呐 - niệt | nột | 呐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21584

UTF-8: E59190

UTF-32: 5450

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naap6

Định nghĩa tiếng Anh: raise voice, yell out loud, shout; stammer

Pinyin: ,,na,nuò

Tiếng Nhật: トツ どもる

Tiếng Nhật (Kun): DOMORU

Tiếng Nhật (On): TOTSU DOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): NWUL YEL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nói

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

精潔
tinh khiết

Xem thêm:

焉烏
yên ô

Xem thêm:

truy [ zī ]

937F, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: một cách cân thời xưa (bằng 6 hoặc 8 lạng)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dothainam