
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 21587
UTF-8: E59193
UTF-32: 5453
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quảng Tế ký thắng - (廣濟記勝) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 22: Vô Tận Tạng - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: