
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+5 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 26156
UTF-8: E698AC
UTF-32: 662C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê Khang cầm đài - (嵇康琴臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Quan Âm miếu - (望觀音廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn DuXem thêm: