Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 呢 - ni | nỉ | 呢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21602

UTF-8: E591A2

UTF-32: 5462

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nai4

Định nghĩa tiếng Anh: interrogative or emphatic final; (Cant.) this

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,,ne

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): JI NI

Tiếng Hàn (Latinh): NI

Quan Thoại: ne

Tiếng Việt: nài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

客地
khách địa

Xem thêm:

na [ nuó , ruó ]

632A, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: chuyển dời

Xem thêm:

uông [ hóng , wāng , wǎng ]

6C6A, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: sâu và rộng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ram hà tĩnh