Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 呭

呭

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21613

UTF-8: E591AD

UTF-32: 546D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jai6

Định nghĩa tiếng Anh: final particle expressing consent; talkative

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: エイ セツ セチ

Tiếng Nhật (Kun): SHABERU TANOSHIMU

Tiếng Nhật (On): EI SETSU SECHI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: yì

Tiếng Việt: thé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

hạc [ ]

72E2, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt