Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 呰

呰

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21616

UTF-8: E591B0

UTF-32: 5470

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: to slander, revile

Tiếng Hàn (Hangul): 자:1N

Pinyin: zǐ,cī,jī,xì

Tiếng Nhật: シ ジ セキ シャク セイ サ

Tiếng Nhật (Kun): SEMERU SOSHIRU KIZU

Tiếng Nhật (On): SHI SA SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

58AD, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

才華
tài hoa

Xem thêm:

旗幟
kì xí

Quảng Cáo

làm chả ram