Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21616

UTF-8: E591B0

UTF-32: 5470

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: to slander, revile

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,,

Tiếng Nhật: セキ シャク セイ

Tiếng Nhật (Kun): SEMERU SOSHIRU KIZU

Tiếng Nhật (On): SHI SA SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hu, hưu [ xiū ]

4F11, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nghỉ ngơi ; 2. thôi, dừng ; 3. tốt lành

Xem thêm:

phiếm, phủng [ fá , fán , fàn , fěng ]

6CDB, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phù phiếm ; 2. chèo thuyền

Xem thêm:

diêu [ yáo , yào ]

9E5E, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: diều mướp, diều hâu, chim diêu

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng