Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21615

UTF-8: E591AF

UTF-32: 546F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) onomatopoetic, the sound of a gong

Pinyin: píng

Tiếng Nhật: ヘイ ビョウ

Tiếng Nhật (On): HEI BYOU

Quan Thoại: píng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

559A, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: kêu, gọi

Xem thêm:

[ juàn ]

990B, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Xem thêm:

書架
thư giá

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính