Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 呯

呯

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21615

UTF-8: E591AF

UTF-32: 546F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) onomatopoetic, the sound of a gong

Pinyin: píng

Tiếng Nhật: ヘイ ビョウ

Tiếng Nhật (On): HEI BYOU

Quan Thoại: píng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạc, mịch [ mì , mù ]

7F83, tổng 18 nét, bộ võng 网 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái màn căng ở trên, cái bạt ; 2. cái khăn phủ đồ ; 3. cái mạng che mặt

Xem thêm:

thúc, thục [ jiāo , shū , shú ]

83FD, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cây đỗ, cây đậu

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn