Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 咄

咄

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21636

UTF-8: E59284

UTF-32: 5484

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deot1

Định nghĩa tiếng Anh: noise of rage, cry out in anger

Tiếng Hàn (Hangul): 돌:1N

Pinyin: duō

Tiếng Nhật: トツ タツ トチ タチ しかる はなし はなす

Tiếng Nhật (Kun): SHIKARU HANASHI

Tiếng Nhật (On): TOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): TOL

Quan Thoại: duō

Âm thời Đường: duɑt duət

Tiếng Việt: xót

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

môi [ méi ]

815C, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Quảng Cáo

kính quận 1