Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 咊 - hoà | 咊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21642

UTF-8: E5928A

UTF-32: 548A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo4

Định nghĩa tiếng Anh: harmony; peace; conciliation; to be on good terms with; kindly; mild

Tiếng Nhật: やわらぐ

Tiếng Nhật (On): WA

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mễ [ mǐ ]

92A4, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố osimi, Os

Xem thêm:

huỳnh, quýnh [ jiǒng , yǐng ]

988E, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét), hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: sáng chói, soi tỏ

Xem thêm:

sạn [ chàn ]

7FBC, tổng 21 nét, bộ dương 羊 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: sạn tạp 雜)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2