Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 咊

咊

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21642

UTF-8: E5928A

UTF-32: 548A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo4

Định nghĩa tiếng Anh: harmony; peace; conciliation; to be on good terms with; kindly; mild

Tiếng Nhật: カ ワ やわらぐ

Tiếng Nhật (On): WA

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: hé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

91A6, tổng 18 nét, bộ dậu 酉 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

5AB9, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Quảng Cáo

từ điển anh việt