Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 和風

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trước, trứ, trữ [ chú , zhāo , zháo , zhē , zhe , zhù , zhuó ]

8457, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mặc áo ; 2. biên soạn sách ; 3. nước cờ; nêu lên, nổi lên, rõ rệt, nổi danh; khoang cửa cách bình phong

Xem thêm:

nghi, nghĩ, ngưng, ngật [ nǐ , níng , yí ]

7591, tổng 14 nét, bộ sơ 疋 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nghi ngờ ; 2. ngỡ là

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ