Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thất (+9 nét) (đơn vị đo chiều dài, tấm (vải))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30097

UTF-8: E79691

UTF-32: 7591

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: doubt, question, suspect

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,níng

Tiếng Nhật: ゴチ ゴキ ギョウ ギツ ギョク うたがう うたがい うたがうらくは うたがわしい

Tiếng Nhật (Kun): UTAGAU UTAGAI UTAGAWASHI

Tiếng Nhật (On): GI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): UY UNG

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ngiə

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

châm [ zhēn ]

7827, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: cái chày đá để giặt

Xem thêm:

quan, quán [ guān , guàn ]

51A0, tổng 9 nét, bộ mịch 冖 (+7 nét)

Nghĩa: mũ, nón; cầm đầu mọi người

Xem thêm:

愛敬
ái kính

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng