Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 咠

咠

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21664

UTF-8: E592A0

UTF-32: 54A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cap1

Định nghĩa tiếng Anh: to whisper. to blame to slander

Tiếng Hàn (Hangul): 집:1N

Pinyin: qì

Tiếng Nhật: シュウ ユウ

Tiếng Nhật (Kun): SASAYAKU SOSHIRU

Tiếng Nhật (On): SHUU YUU

Tiếng Hàn (Latinh): CIP

Quan Thoại: qì

Tiếng Việt: nghiện

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy [ chī , xī ]

74FB, tổng 11 nét, bộ ngoã 瓦 (+7 nét)

Nghĩa: cái ve đựng rượu

Xem thêm:

my, môn [ méi , mén ]

7A48, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Nghĩa: lúa mầm đỏ

Xem thêm:

trinh [ zhēn , zhēng ]

796F, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: điều tốt lành

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng