Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 骏 - tuấn | 骏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+7 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39567

UTF-8: E9AA8F

UTF-32: 9A8F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: excellent horse, noble steed

Quan Thoại: jùn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

匈奴
hung nô

Xem thêm:

dự [ yù ]

8A89, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: khen ngợi

Xem thêm:

石農詩文集
thạch nông thi văn tập
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ