Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 咨

咨

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21672

UTF-8: E592A8

UTF-32: 54A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: inquire, consult, discuss; plan

Tiếng Hàn (Hangul): 자:0N

Pinyin: zī

Tiếng Nhật: シ ああ はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU AU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zī

Âm thời Đường: tzi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cá [ gě , gè ]

7B87, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: cái, quả, con

Xem thêm:

giác, hạc, hộc, xác [ hú , jué , què ]

89F3, tổng 17 nét, bộ giác 角 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái hộc đựng thóc ; 2. hộc (đơn vị đo, bằng 10 đấu)

Xem thêm:

[ ]

5A6B, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6