Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21678

UTF-8: E592AE

UTF-32: 54AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau3

Định nghĩa tiếng Anh: a beak; to peck

Pinyin: zhòu,zhù,zhū,

Tiếng Nhật: チュウ チュ トウ シュ ジュ ニュ

Tiếng Nhật (Kun): KUCHIBASHI

Tiếng Nhật (On): TOU TSU CHUU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhòu

Tiếng Việt: chau

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鮑老
bào lão

Xem thêm:

[ ]

8CEF, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Xem thêm:

加功
gia công

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh