Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 咼

咼

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21692

UTF-8: E592BC

UTF-32: 54BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Định nghĩa tiếng Anh: chat, jaw, gossip, talk; mouth

Tiếng Hàn (Hangul): 괘:1N

Pinyin: wāi,hé,wǒ,wō,guǎ,guō

Tiếng Nhật: カ カイ ケ

Tiếng Nhật (Kun): YOKOSHIMA

Tiếng Nhật (On): KA KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KWAY

Quan Thoại: guō

Tiếng Việt: oà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC