Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+9 nét) (cay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36774

UTF-8: E8BEA6

UTF-32: 8FA6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan6

Định nghĩa tiếng Anh: manage, do, handle; deal with

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bàn

Tiếng Nhật: ハン ベン あつかう さばく そなえる つとめる ととのえる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): HAN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHAN

Quan Thoại: bàn

Âm thời Đường: *bhyɛ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dĩ, trĩ, đà [ tuó , yǐ , zhì ]

9624, tổng 5 nét, bộ phụ 阜 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chỗ gập ghềnh ; 2. đà, quán tính

Xem thêm:

龍鬚
long tu

Xem thêm:

tỉ, tỷ, xí [ xǐ ]

5C63, tổng 14 nét, bộ thi 尸 (+11 nét)

Nghĩa: giày, dép

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi