Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21704

UTF-8: E59388

UTF-32: 54C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa1

Định nghĩa tiếng Anh: sound of laughter

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,,,,shà

Tiếng Nhật: ゴウ ソウ コウ トウ

Tiếng Nhật (Kun): NOMU SUSURU KUU

Tiếng Nhật (On): GOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): HAP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hóp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sầm [ cén , qián , zàn ]

6D94, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nước mưa đọng ; 2. vũng nước ; 3. lụt, ngập

Xem thêm:

vụ [ wù ]

96FA, tổng 13 nét, bộ vũ 雨 (+5 nét)

Nghĩa: sương mù

Xem thêm:

lang [ láng , liáng ]

870B, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: đường lang 螂, khương lang 蜋, chương lang 螂)

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh