Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 哈

哈

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21704

UTF-8: E59388

UTF-32: 54C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa1

Định nghĩa tiếng Anh: sound of laughter

Tiếng Hàn (Hangul): 합:0N

Pinyin: hà,hē,hé,hǎ,tà,shà

Tiếng Nhật: ゴウ ソウ コウ ハ トウ カ

Tiếng Nhật (Kun): NOMU SUSURU KUU

Tiếng Nhật (On): GOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): HAP

Quan Thoại: hā

Tiếng Việt: hóp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tháp [ tà ]

97B3, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: thang tháp 鞺鞳)

Xem thêm:

牙行
nha hàng

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026