Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21750

UTF-8: E593B6

UTF-32: 54F6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: me1

Định nghĩa tiếng Anh: bleat

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): BA ME BI MI

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại: miē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuyến [ juǎn ]

81C7, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Xem thêm:

dịch [ yē , yě , yè , yì ]

6396, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nách ; 2. giúp ; 3. ở bên

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng