Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22675

UTF-8: E5A293

UTF-32: 5893

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: grave, tomb

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: はか

Tiếng Nhật (Kun): HAKA

Tiếng Nhật (On): BO

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: mộ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trĩ [ zhì ]

7A3A, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lúa non ; 2. trẻ con

Xem thêm:

ma, tư [ mā , zī ]

5B56, tổng 6 nét, bộ tử 子 (+3 nét)

Nghĩa: 1. con song sinh ; 2. sinh ra, đẻ ra

Xem thêm:

tề, tễ, tệ [ jì ]

5291, tổng 16 nét, bộ đao 刀 (+14 nét)

Nghĩa: văn tự loại nhỏ; 1. do nhiều thứ hợp thành ; 2. thuốc

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng