Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 墓

墓

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+11 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22675

UTF-8: E5A293

UTF-32: 5893

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: grave, tomb

Tiếng Hàn (Hangul): 묘:0E

Pinyin: mù

Tiếng Nhật: ボ はか

Tiếng Nhật (Kun): HAKA

Tiếng Nhật (On): BO

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại: mù

Âm thời Đường: mò

Tiếng Việt: mộ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

côn, hỗn [ hǔn , kūn ]

711C, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Nghĩa: br />rực rỡ, sáng chó

Xem thêm:

蹣跚
bàn san

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng