Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 唩

唩

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21801

UTF-8: E594A9

UTF-32: 5529

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo1

Pinyin: wō,wěi

Tiếng Nhật: ワ イ

Quan Thoại: wō

Tiếng Việt: uẩy

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lai Tân - (來賓) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

canh [ gēng ]

9E52, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: thương canh 鶬鶊,鸧鹒)

Quảng Cáo

ê đê