Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21813

UTF-8: E594B5

UTF-32: 5535

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am2

Định nghĩa tiếng Anh: used in Buddhist texts to transliterate non-Chinese sounds; to eat with the hand

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ǎn,ng,n

Tiếng Nhật: アン オン ふくむ

Tiếng Nhật (Kun): HUKUMU

Tiếng Nhật (On): AN ON

Tiếng Hàn (Latinh): AN

Quan Thoại: ǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9836, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Xem thêm:

nhu [ rú ]

85B7, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: hương nhu 薷)

Quảng Cáo

san day