Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21832

UTF-8: E59588

UTF-32: 5548

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang1

Định nghĩa tiếng Anh: to speak harshly, command sharply

Pinyin: hèng,è,

Tiếng Nhật: コウ キョウ ガツ ガチ サツ

Tiếng Nhật (Kun): SAWAGUKOE

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU GATSU GACHI SATSU

Quan Thoại: hēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lạt [ là ]

8FA3, tổng 14 nét, bộ tân 辛 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cay xé ; 2. nham hiểm, độc ác

Xem thêm:

[ ]

6A54, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

[ wǔ ]

9D61, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: con vẹt

Quảng Cáo

chữ nôm