Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 啈 - hanh | hạnh | 啈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21832

UTF-8: E59588

UTF-32: 5548

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang1

Định nghĩa tiếng Anh: to speak harshly, command sharply

Pinyin: hèng,è,

Tiếng Nhật: コウ キョウ ガツ ガチ サツ

Tiếng Nhật (Kun): SAWAGUKOE

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU GATSU GACHI SATSU

Quan Thoại: hēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

印章
ấn chương

Xem thêm:

hình [ xíng ]

578B, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái khuôn đất để đúc ; 2. làm gương, làm mẫu

Xem thêm:

lượng, lạng [ liáng , liàng ]

8AD2, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tha thứ ; 2. ước đoán ; 3. (tên đất)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính tân bình