
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21833
UTF-8: E59589
UTF-32: 5549
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 13 - (蒼梧竹枝歌其十三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Assalàyana - (Assalàyana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quản Trọng Tam Quy đài - (管仲三歸臺) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: