Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 啓

啓

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21843

UTF-8: E59593

UTF-32: 5553

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kai2

Định nghĩa tiếng Anh: open; begin, commence; explain

Tiếng Hàn (Hangul): 계:0E

Pinyin: qǐ

Tiếng Nhật: ケイ ひらく もうす

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU MOUSU

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: qǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

âm [ yīn ]

7616, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: bị câm

Xem thêm:

phiền [ fān , fán ]

8E6F, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: chân loài thú

Quảng Cáo

kho sách