Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27702

UTF-8: E6B0B6

UTF-32: 6C36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing2

Định nghĩa tiếng Anh: name of a river in Shandong

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhěng,chéng,zhèng

Tiếng Nhật: ジョウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): SUKUU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Quan Thoại: zhěng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghĩ [ yǐ ]

8223, tổng 9 nét, bộ chu 舟 (+3 nét)

Nghĩa: thuyền ghé vào bờ, đậu thuyền

Xem thêm:

đạm [ ]

8215, tổng 14 nét, bộ thiệt 舌 (+8 nét)

Xem thêm:

bích, bịch, phích, tích, tịch [ pǐ , pì ]

64D7, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bẻ ra ; 2. vỗ bụng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức