Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 啯 - | 啯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21871

UTF-8: E595AF

UTF-32: 556F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Định nghĩa tiếng Anh: gurgling sound, chattering

Tiếng Nhật (On): KAKU KYOKU

Quan Thoại: guō

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dõng, dũng [ yǒng ]

86F9, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: con nhộng

Xem thêm:

ngoã [ wǎ ]

4F64, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: (như: kha ngoã 佤)

Xem thêm:

分母
phân mẫu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình