Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21871

UTF-8: E595AF

UTF-32: 556F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Định nghĩa tiếng Anh: gurgling sound, chattering

Tiếng Nhật (On): KAKU KYOKU

Quan Thoại: guō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

狼狽
lang bái

Xem thêm:

thiên [ tiān ]

5929, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. trời, bầu trời ; 2. tự nhiên ; 3. ngày ; 4. hình phạt săm chữ vào trán

Xem thêm:

lựu [ liù ]

586F, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam