
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21871
UTF-8: E595AF
UTF-32: 556F
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chuyện Tiền Thân Đức Phật (II) - (Jàtaka) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 12 - (蒼梧竹枝歌其十二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: