Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21871

UTF-8: E595AF

UTF-32: 556F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Định nghĩa tiếng Anh: gurgling sound, chattering

Tiếng Nhật (On): KAKU KYOKU

Quan Thoại: guō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7AF0, tổng 14 nét, bộ lập 立 (+9 nét)

Xem thêm:

nuy [ wěi ]

75FF, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: bị liệt, không cử động được

Xem thêm:

bao [ bāo , biāo , páo ]

82DE, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cỏ bao (dùng đan dép, dệt chiếu) ; 2. đài hoa ; 3. bụi cỏ

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng