Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喅

喅

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21893

UTF-8: E59685

UTF-32: 5585

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Pinyin: yù

Tiếng Nhật: イク ユウ オウ

Tiếng Hàn (Latinh): YUK

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

膍胲
tì cai

Xem thêm:

kiểm [ jiǎn ]

6361, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhặt lên ; 2. bắt được, nhặt được

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng