Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21893

UTF-8: E59685

UTF-32: 5585

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Pinyin:

Tiếng Nhật: イク ユウ オウ

Tiếng Hàn (Latinh): YUK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đố [ dù ]

59AC, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: ghét, ghen tỵ

Xem thêm:

成為
thành vi

Xem thêm:

[ ]

8B91, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 (+17 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7