Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撫鞠

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mao, mạo [ máo , mào ]

82BC, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: cỏ mao; 1. lựa chọn ; 2. rao mạo

Xem thêm:

nhượng [ ràng ]

8B72, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Quảng Cáo

trẻ thích ăn