Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 喗 - | 喗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21911

UTF-8: E59697

UTF-32: 5597

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Pinyin: yǔn

Tiếng Nhật: ギン ゴン グン ソン ゾン

Tiếng Nhật (On): GIN GON GUN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trì [ ]

908C, tổng 18 nét, bộ sước 辵 (+15 nét)

Xem thêm:

容色
dong sắc

Xem thêm:

trí [ zhì ]

7DFB, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. suy cho đến cùng ; 2. đem lại, đưa đến ; 3. tỉ mỉ, kỹ, kín

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

măng khô