Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21912

UTF-8: E59698

UTF-32: 5598

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun2

Định nghĩa tiếng Anh: pant, gasp, breathe heavily

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chuǎn

Tiếng Nhật: セン ゼン あえぐ せき

Tiếng Nhật (Kun): AEGU SEKI

Tiếng Nhật (On): ZEN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: chuǎn

Âm thời Đường: chiuɛ̌n

Tiếng Việt: suyễn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lương [ liáng ]

7CE7, tổng 18 nét, bộ mễ 米 (+12 nét)

Nghĩa: cơm, lương thực

Mời xem:

thái ất tử vi 2026