Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喜鹊

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bích [ bì ]

58C1, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bức tường, bức vách, thành ; 2. dựng đứng, thẳng đứng ; 3. sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

liệp [ ]

72A3, tổng 19 nét, bộ ngưu 牛 (+15 nét)

Xem thêm:

bái, bát [ bā , pā , pá ]

6252, tổng 5 nét, bộ thủ 手 (+2 nét)

Nghĩa: 1. vin, bíu, vịn ; 2. đào, cào, móc ra, bới ra ; 3. bóc, lột; 1. cào cỏ, cào rơm ; 2. ninh, hầm

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng