Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+2 nét) (tay)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 25170

UTF-8: E68992

UTF-32: 6252

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paa4

Định nghĩa tiếng Anh: scratch; dig up; crawl; crouch

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,bài,bié,

Tiếng Nhật: ハイ ハチ ヘツ ハツ ヘチ

Tiếng Nhật (Kun): NUKU SABAKU

Tiếng Nhật (On): HAI HATSU HACHI

Tiếng Hàn (Latinh): PAY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bắt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sấu, thấu [ shù , sòu ]

6F44, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. súc miệng ; 2. xói mòn ; 3. giặt

Quảng Cáo

đỗ thái nam