Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+13 nét) (đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22721

UTF-8: E5A381

UTF-32: 58C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Định nghĩa tiếng Anh: partition wall; walls of a house; 14th lunar mansion, determinative star γ Pegasi (Algenib)

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク かべ

Tiếng Nhật (Kun): KABE

Tiếng Nhật (On): HEKI

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bek

Tiếng Việt: bích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kinh, kính [ jīng ]

6CFE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông Kinh

Xem thêm:

bảo, bửu [ ]

974C, tổng 27 nét, bộ vũ 雨 (+19 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng