Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21920

UTF-8: E596A0

UTF-32: 55A0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Pinyin: zhǒng,chǒng

Tiếng Nhật: ショウ シュ

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zhǒng

Tiếng Việt: gióng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cảo [ gǎo , gào , kào ]

85F3, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. rơm rạ ; 2. bản thảo, bản nháp

Xem thêm:

高居
cao cư

Xem thêm:

hồi [ huí ]

75D0, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: con giun trong bụng

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt