Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21939

UTF-8: E596B3

UTF-32: 55B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa1

Định nghĩa tiếng Anh: whispering

Pinyin: zhā,zha

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SAWAGU

Tiếng Nhật (On): SA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: zhā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

quyết [ jué ]

8A23, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lời chăng chối (khi đi xa, khi chết) ; 2. phép bí truyền

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng