Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嗀

嗀

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21952

UTF-8: E59780

UTF-32: 55C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok3

Pinyin: hù

Tiếng Nhật: カク コク

Tiếng Nhật (Kun): HAKU HAKUSAMA

Tiếng Nhật (On): KAKU KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAK

Quan Thoại: hù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giả [ jiǎ ]

698E, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

quắc [ guó ]

8158, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Xem thêm:

喜信
hỉ tín

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng