Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21992

UTF-8: E597A8

UTF-32: 55E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai1

Định nghĩa tiếng Anh: an exclamation

Pinyin: hāi,hēi

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: hāi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bưu [ yóu ]

90AE, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: nhà trạm (truyền tin)

Xem thêm:

liêu, sưu [ chōu ]

7633, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: ốm khỏi

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc