Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 糠 - khang | 糠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+11 nét) (gạo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31968

UTF-8: E7B3A0

UTF-32: 7CE0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Định nghĩa tiếng Anh: chaff, bran, husks; poor

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kāng

Tiếng Nhật: コウ ぬか

Tiếng Nhật (Kun): NUKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: kāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

最低
tối đê

Xem thêm:

cấm [ jìn ]

5664, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: khoá miệng

Xem thêm:

[ bū ]

900B, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: chạy trốn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng