Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22001

UTF-8: E597B1

UTF-32: 55F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naa4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) exclamation, there! now!

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toản, tán [ dá , zàn ]

9142, tổng 18 nét, bộ ấp 邑 (+16 nét)

Xem thêm:

tuỵ [ pì ]

6E12, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thuyền đi ; 2. chìm ngập

Xem thêm:

suy, suý, thoa, thôi [ cuī , shuāi , suō ]

8870, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: giảm bớt, suy vong; áo tang

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng