Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vô (+5 nét) (không)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26082

UTF-8: E697A2

UTF-32: 65E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei3

Định nghĩa tiếng Anh: already; de facto; since; then

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: すでに つきる

Tiếng Nhật (Kun): TSUKIRU SUDENI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàn, hoán, hoãn [ huàn , wǎn ]

7696, tổng 12 nét, bộ bạch 白 (+7 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ