
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 22019
UTF-8: E59883
UTF-32: 5603
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ca-diếp Sư tử hống - (Kassapa-Sìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngục trung nhật ký - (獄中日記) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thôn tiên - (Isigili sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: