
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 22077
UTF-8: E598BD
UTF-32: 563D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Văn thừa tướng - (渡淮有感文丞將) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn trung tức sự - (山中即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: